ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nông nghiệp" (1件)
nông nghiệp

日本語
名農業
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
類語検索結果 "nông nghiệp" (5件)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn

日本語
名農業農村開発省
tiêu chuẩn nông nghiệp

日本語
名農林規格
hóa học nông nghiệp

日本語
名農芸化学
thực tập sinh nông nghiệp

日本語
名農業実習生
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
đất nông nghiệp
日本語
名農地
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
多くの農地も収用対象です。
フレーズ検索結果 "nông nghiệp" (8件)
tiến sĩ nông nghiệp
農業博士
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
多くの農地も収用対象です。
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
ホアファット農業は2026年の事業計画を後退させた。
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
トウモロコシと大豆の栽培は農業において重要な役割を果たしています。
Phát triển nông nghiệp xanh là mục tiêu của nhiều quốc gia.
グリーン農業の発展は多くの国の目標です。
Việt Nam đang hướng tới nông nghiệp sạch và bền vững.
ベトナムはクリーンで持続可能な農業を目指しています。
