menu_book
見出し語検索結果 "nông nghiệp" (1件)
日本語
名農業
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
swap_horiz
類語検索結果 "nông nghiệp" (5件)
bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
日本語
名農業農村開発省
thực tập sinh nông nghiệp
日本語
名農業実習生
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
đất nông nghiệp
日本語
名農地
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
多くの農地も収用対象です。
format_quote
フレーズ検索結果 "nông nghiệp" (6件)
Gia đình tôi làm nông nghiệp.
私の家族は農業をする。
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
農業実習生は一生懸命働く。
Nhiều thửa đất nông nghiệp cũng nằm trong diện thu hồi.
多くの農地も収用対象です。
Nông nghiệp Hòa Phát đặt kế hoạch kinh doanh đi lùi trong năm 2026.
ホアファット農業は2026年の事業計画を後退させた。
Việc trồng ngô và đậu nành đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp.
トウモロコシと大豆の栽培は農業において重要な役割を果たしています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)